Thursday, 02/12/2021 - 01:55|
Chào mừng bạn đến với cổng thông tin điện tử của Trường TH Nghĩa Đô

Trường TH Nghĩa Đô công khai chất lượng giáo dục tiểu học thực tế cuối năm năm học 2020 - 2021 (Biểu mẫu 06)

Biểu mẫu 06

Kèm theo Thông tư số 09/2009/TT-BGDĐT ngày 07 tháng 5 năm 2009 của

Bộ Giáo dục và Đào tạo%

PHÒNG GD&ĐT QUẬN CẦU GIẤY

  TRƯỜNG TIỂU HỌC NGHĨA ĐÔ

 

THÔNG BÁO

Công khai thông tin chất lượng giáo dục tiểu học thực tế cuối năm

Năm học 2020-2021

 

Đơn vị: học sinh

STT

Nội dung

Tổng số

Chia ra theo khối lớp

Lớp 1

Lớp 2

Lớp 3

Lớp 4

Lớp 5

I

Tổng số học sinh

 

 

 

 

 

 

II

Số học sinh học 2 buổi/ngày

tỷ lệ so với tổng số%

2235

100%

409

100%

423

100%

597

100%

443

100%

363

100%

III

Số học sinh chia theo hạnh kiểm

 

 

 

 

 

 

1

Thực hiện đầy đủ

tỷ lệ so với tổng số%

2235

99.87%

407

99.5%

243

100%

597

100%

443

100%

363

100%

2

Thực hiện chưa đầy đủ

tỷ lệ so với tổng số%

2

0.13%

2

0.5%

 

 

 

 

IV

Số học sinh chia theo học lực

 

 

 

 

 

 

1

Tiếng Việt

2235

409

423

597

443

363

a

HTT

tỷ lệ so với tổng số%

1684

75.3%

316

77.3%

364

86.1%

476

79.7%

318

71.8%

210

57.9%

b

HT

tỷ lệ so với tổng số%

550

24.6%

92

22.4%

59

13.9%

121

20.3%

125

28.2%

153

42.1%

c

Chưa HT

tỷ lệ so với tổng số%

1

0.1%

1

0.3%

 

 

 

 

2

Toán

2235

409

423

597

443

363

a

HTT

tỷ lệ so với tổng số%

1693

75.7%

339

82.9%

357

84.4%

497

83.2%

245

55.3%

255

70.2%

b

HT

tỷ lệ so với tổng số%

540

24.2%

68

16.6

66

15.6%

100

16.8%

198

44.7%

108

29.8%

c

Chưa HT

tỷ lệ so với tổng số%

2

0.1%

2

0.5%

 

 

 

 

3

Khoa  học

806

 

 

 

443

363

a

HTT

tỷ lệ so với tổng số%

730

90.6%

 

 

 

398

89.8%

332

91.5%

b

HT

tỷ lệ so với tổng số%

76

9.4%

 

 

 

45

10.2%

31

8.5%

c

Chưa HT

tỷ lệ so với tổng số%

 

 

 

 

 

 

4

Lịch sử và Địa lí

806

 

 

 

443

363

a

HTT

tỷ lệ so với tổng số%

657

81.5%

 

 

 

359

81.0%

298

82.1%

b

HT

tỷ lệ so với tổng số%

149

18.5%

 

 

 

84

19.0%

65

17.9%

c

Chưa HT

tỷ lệ so với tổng số%

 

 

 

 

 

 

5

Tiếng nước ngoài

1409

 

 

597

443

363

a

HTT

tỷ lệ so với tổng số%

937

66.5%

 

 

448

75.1%

334

75.4%

155

42.7%

b

HT

tỷ lệ so với tổng số%

466

33.5%

 

 

149

24.9%

109

24.6%

208

57.3%

c

Chưa HT

tỷ lệ so với tổng số%

 

 

 

 

 

 

6

Tiếng dân tộc

 

 

 

 

 

 

a

Giỏi

tỷ lệ so với tổng số%

 

 

 

 

 

 

b

Khá

tỷ lệ so với tổng số%

 

 

 

 

 

 

c

Trung bình

tỷ lệ so với tổng số%

 

 

 

 

 

 

d

Yếu

tỷ lệ so với tổng số%

 

 

 

 

 

 

7

Tin học

1409

 

 

597

443

363

a

HTT

tỷ lệ so với tổng số%

953

67.6%

 

 

405

67.8%

379

85.6

199

54.8%

b

HT

tỷ lệ so với tổng số%

450

32.4%

 

 

192

32.2%

64

14.4%

194

45.2%

c

Chưa HT

tỷ lệ so với tổng số%

 

 

 

 

 

 

8

Đạo đức

2235

409

423

597

443

363

a

Hoàn thành tốt A+%

tỷ lệ so với tổng số%

1650

73.8%

250

61.1%

275

65.0%

448

75.0%

349

78.8%

328

90.4%

b

Hoàn thành A%

tỷ lệ so với tổng số%

585

26.2%

159

38.9%

148

35.0%

149

25.0%

94

21.2%

35

9.6%

c

Chưa hoàn thành B%

tỷ lệ so với tổng số%

 

 

 

 

 

 

9

Tự nhiên và Xã hội

1429

409

423

597

 

 

a

Hoàn thành tốt A+%

tỷ lệ so với tổng số%

912

63.8%

247

60.4%

264

62.4%

401

67.2%

 

 

b

Hoàn thành A%

tỷ lệ so với tổng số%

517

36.2%

162

39.6%

159

37.6%

196

32.8%

 

 

c

Chưa hoàn thành B%

tỷ lệ so với tổng số%

 

 

 

 

 

 

10

Âm nhạc

2235

409

423

597

443

363

a

Hoàn thành tốt A+%

tỷ lệ so với tổng số%

1251

56.0%

182

44.5%

218

51.5%

376

63.0%

233

52.6%

242

66.7%

b

Hoàn thành A%

tỷ lệ so với tổng số%

983

44.0%

226

55.5%

205

48.5%

221

37.0%

210

47.4%

121

33.3%

c

Chưa hoàn thành B%

tỷ lệ so với tổng số%

 

 

 

 

 

 

11

Mĩ thuật

2235

409

423

597

443

363

a

Hoàn thành tốt A+%

tỷ lệ so với tổng số%

1144

51.2%

217

53.1%

204

48.2%

281

47.1%

239

54.0%

203

55.9%

b

Hoàn thành A%

tỷ lệ so với tổng số%

1091

48.8%

192

46.9%

219

51.8%

316

52.9%

204

46.0%

160

44.1%

c

Chưa hoàn thành B%

tỷ lệ so với tổng số%

 

 

 

 

 

 

12

Thủ công, Kỹ thuật, Hoạt động trải nghiệm

2235

409

423

597

443

363

a

Hoàn thành tốt A+%

tỷ lệ so với tổng số%

1554

69.5%

240

58.7%

248

58.6%

417

69.8%

330

74.5%

319

87.9%

b

Hoàn thành A%

tỷ lệ so với tổng số%

681

30.5%

169

41.3%

175

41.4%

180

30.2%

113

25.5%

44

12.1%

c

Chưa hoàn thành B%

tỷ lệ so với tổng số%

 

 

 

 

 

 

13

Thể dục (Giáo dục thể chất)

2235

409

423

597

443

363

a

Hoàn thành tốt A+%

tỷ lệ so với tổng số%

1550

69.4%

253

61.9%

323

76.4%

416

69.7%

331

74.7%

227

62.5%

b

Hoàn thành A%

tỷ lệ so với tổng số%

685

30.6%

156

38.1%

100

23.6%

181

30.3%

112

25.3%

136

37.5%

c

Chưa hoàn thành B%

tỷ lệ so với tổng số%

 

 

 

 

 

 

V

Tổng hợp kết quả cuối năm

2235

409

423

597

443

363

1

Lên lớp thẳng

tỷ lệ so với tổng số%

2233

99.8%

407

99.5%

423

100%

597

100%

443

100%

363

100%

 

a

Trong đó:

HTSX

tỷ lệ so với tổng số%

 

121

29.6%

130

27.9%

193

32.3%

117

26.4%

86

23.7%

b

HT vượt trội

tỷ lệ so với tổng số%

 

2

0.5%

288

68.1%

401

67.2%

325

73.4%

260

71.6%

2

Lên lớp

tỷ lệ so với tổng số%

 

 

 

 

 

 

3

Kiểm tra lại

tỷ lệ so với tổng số%

 

 

 

 

 

 

4

Lưu ban

tỷ lệ so với tổng số%

2

0.1%

2

0.5%

 

 

 

 

5

Bỏ học

tỷ lệ so với tổng số%

 

 

 

 

 

 

VI

Số HS đã hoàn thành chương trình cấp tiểu học

tỷ lệ so với tổng số%

 

 

 

 

 

363
100%

 

                                             Nghĩa Đô ngày 09 tháng 9 năm 2021

                                                                        Thủ trưởng đơn vị                                                                                                                        

                           (Đã ký)

 

                            Đỗ Thị Vẻ

 

Biểu mẫu 06: Biểu mẫu 06.docx

Bài tin liên quan
Tin đọc nhiều
Liên kết website
Thống kê truy cập
Hôm nay : 2
Hôm qua : 69
Tháng 12 : 71
Năm 2021 : 32.593